Smoveth
Từ của ngày
Từ cho ngày 2025-12-29
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh towel - khăn tắm

towel

/taʊl/

Mới bắt đầu

khăn tắm

📚 Nghĩa

danh từ
  • 1.

    Miếng vải thấm nước dùng để lau khô người hoặc vật.

    "Dry yourself with a towel."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

Please hand me a towel.

Xin hãy đưa cho tôi một chiếc khăn tắm.

I need to dry my hands with a clean towel.

Tôi cần dùng khăn tắm sạch để lau tay.

The hotel provides fresh towels every day.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

towel - bản dịch sang 8 ngôn ngữ

한국어수건
Englishtowel
简体中文毛巾
Tiếng Việtkhăn tắm
Françaisserviette
Españoltoalla
Монголалчуур
ไทยผ้าขนหนู

Câu hỏi thường gặp về towel

towel phát âm như thế nào?

towel được phát âm là [/taʊl/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

towel có nghĩa là gì?

towel có nghĩa là "khăn tắm". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

towel thuộc cấp độ nào?

towel là từ ở cấp độ Mới bắt đầu.

Có câu ví dụ nào với towel không?

Ví dụ: "Please hand me a towel." — mang nghĩa "khăn tắm".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI