streamer
/ˈstɹiːmə(ɹ)/
dải băng
📚 Nghĩa
- 1.
Một dải vải dài, hẹp được dùng hoặc đeo như một vật trang trí.
"She tied a ribbon around the gift."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
We hung colorful streamers across the room for the party.
Chúng tôi đã treo những dải ruy băng đầy màu sắc khắp phòng cho bữa tiệc.
The parade featured a giant inflatable streamer waving in the wind.
Cuộc diễu hành có một dải ruy băng bơm hơi khổng lồ đang vẫy trong gió.
She wore a silk streamer in her hair as a stylish accessory.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
streamer - bản dịch sang 8 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về streamer
streamer phát âm như thế nào?
streamer được phát âm là [/ˈstɹiːmə(ɹ)/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
streamer có nghĩa là gì?
streamer có nghĩa là "dải băng". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
streamer thuộc cấp độ nào?
streamer là từ ở cấp độ Mới bắt đầu.
Có câu ví dụ nào với streamer không?
Ví dụ: "We hung colorful streamers across the room for the party." — mang nghĩa "dải băng".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
