Smoveth
Từ của ngày
Từ cho ngày 2025-11-12
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh eyebrow - lông mày

eyebrow

/ˈaɪˌbɹaʊ/

Mới bắt đầu

lông mày

📚 Nghĩa

danh từ
  • 1.

    Dải lông mọc trên gờ phía trên hốc mắt.

    "The man's eyebrow twitched."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

She raised an eyebrow in disbelief at his outrageous claim.

Cô ấy nhướng một bên lông mày đầy hoài nghi trước lời tuyên bố lố bịch của anh ta.

A single, dark eyebrow arched perfectly above his eye.

Một chiếc lông mày đen duy nhất cong hoàn hảo phía trên mắt anh ấy.

He tried to hide his smile, but his eyebrow gave him away.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

eyebrow - bản dịch sang 8 ngôn ngữ

한국어눈썹
Englisheyebrow
简体中文眉毛
Tiếng Việtlông mày
Françaissourcil
Españolceja
Монголхөмсөг
ไทยคิ้ว

Câu hỏi thường gặp về eyebrow

eyebrow phát âm như thế nào?

eyebrow được phát âm là [/ˈaɪˌbɹaʊ/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

eyebrow có nghĩa là gì?

eyebrow có nghĩa là "lông mày". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

eyebrow thuộc cấp độ nào?

eyebrow là từ ở cấp độ Mới bắt đầu.

Có câu ví dụ nào với eyebrow không?

Ví dụ: "She raised an eyebrow in disbelief at his outrageous claim." — mang nghĩa "lông mày".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI