eyebrow
/ˈaɪˌbɹaʊ/
lông mày
📚 Nghĩa
- 1.
Dải lông mọc trên gờ phía trên hốc mắt.
"The man's eyebrow twitched."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
She raised an eyebrow in disbelief at his outrageous claim.
Cô ấy nhướng một bên lông mày đầy hoài nghi trước lời tuyên bố lố bịch của anh ta.
A single, dark eyebrow arched perfectly above his eye.
Một chiếc lông mày đen duy nhất cong hoàn hảo phía trên mắt anh ấy.
He tried to hide his smile, but his eyebrow gave him away.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
eyebrow - bản dịch sang 8 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về eyebrow
eyebrow phát âm như thế nào?
eyebrow được phát âm là [/ˈaɪˌbɹaʊ/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
eyebrow có nghĩa là gì?
eyebrow có nghĩa là "lông mày". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
eyebrow thuộc cấp độ nào?
eyebrow là từ ở cấp độ Mới bắt đầu.
Có câu ví dụ nào với eyebrow không?
Ví dụ: "She raised an eyebrow in disbelief at his outrageous claim." — mang nghĩa "lông mày".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
