Smoveth
Từ của ngày
Từ cho ngày 2025-08-07
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh underwear - đồ lót

underwear

/ˈʌndəwɛə/

Mới bắt đầu

đồ lót

📚 Nghĩa

danh từ
  • 1.

    Quần áo mặc sát người, bên trong quần áo ngoài.

    "The example sentence is: 'She changed into her pajamas and put on some clean underwear.'"

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

He needed to buy new underwear before his trip.

Anh ấy cần mua đồ lót mới trước chuyến đi.

This brand of underwear is known for its comfort.

Thương hiệu đồ lót này nổi tiếng về sự thoải mái.

Please separate the darks from the lights when doing laundry, including underwear.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

underwear - bản dịch sang 8 ngôn ngữ

한국어속옷
Englishunderwear
简体中文内衣
Tiếng Việtđồ lót
Françaissous-vêtements
Españolropa interior
Монголдотоод хувцас
ไทยชุดชั้นใน

Câu hỏi thường gặp về underwear

underwear phát âm như thế nào?

underwear được phát âm là [/ˈʌndəwɛə/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

underwear có nghĩa là gì?

underwear có nghĩa là "đồ lót". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

underwear thuộc cấp độ nào?

underwear là từ ở cấp độ Mới bắt đầu.

Có câu ví dụ nào với underwear không?

Ví dụ: "He needed to buy new underwear before his trip." — mang nghĩa "đồ lót".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI