Smoveth
Từ của ngày
Từ cho ngày 2025-02-04
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh sparrow - chim sẻ

sparrow

/ˈspæɹəʊ/

Mới bắt đầu

chim sẻ

📚 Nghĩa

danh từ
  • 1.

    Một loài chim nhỏ, mỏ ngắn, thường có bộ lông màu nâu, trắng và xám. Thường chỉ chim sẻ nhà (Passer domesticus).

    "The bird sang a cheerful song from the branch."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

A small sparrow landed on the windowsill, looking for crumbs.

Một chú chim sẻ nhỏ đậu trên bệ cửa sổ, tìm kiếm vụn bánh mì.

The child pointed excitedly at the sparrow in the tree.

Đứa trẻ hào hứng chỉ vào chú chim sẻ trên cây.

We watched a sparrow build its nest under the eaves.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

sparrow - bản dịch sang 8 ngôn ngữ

한국어참새
Englishsparrow
简体中文麻雀
Tiếng Việtchim sẻ
Françaismoineau
Españolgorrión
Монголчигчий
ไทยนกกระจอก

Câu hỏi thường gặp về sparrow

sparrow phát âm như thế nào?

sparrow được phát âm là [/ˈspæɹəʊ/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

sparrow có nghĩa là gì?

sparrow có nghĩa là "chim sẻ". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

sparrow thuộc cấp độ nào?

sparrow là từ ở cấp độ Mới bắt đầu.

Có câu ví dụ nào với sparrow không?

Ví dụ: "A small sparrow landed on the windowsill, looking for crumbs." — mang nghĩa "chim sẻ".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI