sparrow
/ˈspæɹəʊ/
chim sẻ
📚 Nghĩa
- 1.
Một loài chim nhỏ, mỏ ngắn, thường có bộ lông màu nâu, trắng và xám. Thường chỉ chim sẻ nhà (Passer domesticus).
"The bird sang a cheerful song from the branch."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
A small sparrow landed on the windowsill, looking for crumbs.
Một chú chim sẻ nhỏ đậu trên bệ cửa sổ, tìm kiếm vụn bánh mì.
The child pointed excitedly at the sparrow in the tree.
Đứa trẻ hào hứng chỉ vào chú chim sẻ trên cây.
We watched a sparrow build its nest under the eaves.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
sparrow - bản dịch sang 8 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về sparrow
sparrow phát âm như thế nào?
sparrow được phát âm là [/ˈspæɹəʊ/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
sparrow có nghĩa là gì?
sparrow có nghĩa là "chim sẻ". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
sparrow thuộc cấp độ nào?
sparrow là từ ở cấp độ Mới bắt đầu.
Có câu ví dụ nào với sparrow không?
Ví dụ: "A small sparrow landed on the windowsill, looking for crumbs." — mang nghĩa "chim sẻ".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
