toast
/təʊst/
bánh mì nướng
📚 Nghĩa
- 1.
bánh mì được nướng cho giòn.
"He ate toast for breakfast."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
I like my toast lightly browned with a little bit of butter.
Tôi thích bánh mì nướng của mình được nướng nhẹ với một chút bơ.
Can you make me a piece of toast before we leave?
Bạn có thể làm cho tôi một miếng bánh mì nướng trước khi chúng ta đi không?
The smell of burnt toast filled the entire kitchen.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
toast - bản dịch sang 8 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về toast
toast phát âm như thế nào?
toast được phát âm là [/təʊst/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
toast có nghĩa là gì?
toast có nghĩa là "bánh mì nướng". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
toast thuộc cấp độ nào?
toast là từ ở cấp độ Mới bắt đầu.
Có câu ví dụ nào với toast không?
Ví dụ: "I like my toast lightly browned with a little bit of butter." — mang nghĩa "bánh mì nướng".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
