time
/tɑem/
thời gian
📚 Nghĩa
- 1.
Sự tiến triển không thể tránh khỏi của các sự kiện, bao gồm quá khứ, hiện tại và tương lai.
"Time flows on."
- 1.
Đo lường hoặc ghi lại thời lượng, độ dài hoặc tốc độ của một cái gì đó.
"Measure the race time."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
What time is it now?
Bây giờ là mấy giờ?
I don't have time for a meeting today.
Hôm nay tôi không có thời gian họp.
We had a wonderful time at the party.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
Nghe "time" trong video YouTube thật
Lặp lại duy nhất câu chứa từ này — cách nhanh nhất để quen với nhịp điệu và phát âm bản ngữ.
“"You want hundreds of people flushing toilets at the same time."”
Inside a Massive New Cruise Ship’s Final Stress TestMở phần shadowing đầy đủ →“Can you do it one more time?”
Zoey Deutch Can Make Herself Look Like a Real Housewives Cast MemberMở phần shadowing đầy đủ →“Every time you lie, this lie detector is going to make a beep sound.”
Try not to laugh part 77 #tomholland #funnyvideo #animation #reactionvideo #trynottolaugh #shortMở phần shadowing đầy đủ →
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
time - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Bộ sưu tập từ vựng có chứa "time"
Câu hỏi thường gặp về time
time phát âm như thế nào?
time được phát âm là [/tɑem/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
time có nghĩa là gì?
time có nghĩa là "thời gian". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
time thuộc cấp độ nào?
time là từ ở cấp độ Mới bắt đầu.
Có câu ví dụ nào với time không?
Ví dụ: "What time is it now?" — mang nghĩa "thời gian".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
