Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh tiger - hổ

tiger

/ˈtaɪɡə/

Mới bắt đầu

hổ

📚 Nghĩa

danh từ
  • 1.

    Một loài động vật ăn thịt lớn thuộc họ mèo, có nguồn gốc từ châu Á, nổi tiếng với sọc đặc trưng.

    "The tiger is a magnificent animal."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

A tiger was resting in the shade near the river.

Một con hổ đang nghỉ trong bóng râm gần con sông.

The zoo recently welcomed two baby tigers.

Vườn thú gần đây đã đón hai con hổ con.

Tigers are among the largest cats in the world.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

tiger - bản dịch sang 8 ngôn ngữ

한국어호랑이
Englishtiger
简体中文老虎
Tiếng Việthổ
Françaistigre
Españoltigre
Монголбар
ไทยเสือ

Câu hỏi thường gặp về tiger

tiger phát âm như thế nào?

tiger được phát âm là [/ˈtaɪɡə/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

tiger có nghĩa là gì?

tiger có nghĩa là "hổ". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

tiger thuộc cấp độ nào?

tiger là từ ở cấp độ Mới bắt đầu.

Có câu ví dụ nào với tiger không?

Ví dụ: "A tiger was resting in the shade near the river." — mang nghĩa "hổ".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI