thumb
/θʌm/
ngón cái
📚 Nghĩa
- 1.
Ngón tay ngắn, dày, ở phía trong cùng của bàn tay con người, là ngón linh hoạt nhất và có thể đối diện với bất kỳ ngón nào khác.
"He pointed with his thumb."
- 1.
Chạm hoặc xoa bằng ngón cái.
"He pointed with his thumb."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
Give me a thumbs up if you agree with the plan.
Hãy giơ ngón tay cái lên nếu bạn đồng ý với kế hoạch.
He accidentally cut his thumb while chopping vegetables.
Anh ấy vô tình cắt vào ngón tay cái khi đang thái rau củ.
You can thumb through this book before you decide to buy it.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
thumb - bản dịch sang 8 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về thumb
thumb phát âm như thế nào?
thumb được phát âm là [/θʌm/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
thumb có nghĩa là gì?
thumb có nghĩa là "ngón cái". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
thumb thuộc cấp độ nào?
thumb là từ ở cấp độ Mới bắt đầu.
Có câu ví dụ nào với thumb không?
Ví dụ: "Give me a thumbs up if you agree with the plan." — mang nghĩa "ngón cái".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
