thousand
/ˈθaʊzənd/
nghìn
📚 Nghĩa
- 1.
Số 1.000.
"A thousand years ago."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
The concert sold out a thousand tickets in minutes.
Buổi hòa nhạc bán hết một nghìn vé chỉ trong vài phút.
She walked a thousand steps before breakfast every day.
Mỗi ngày cô ấy đi một nghìn bước trước bữa sáng.
It cost me over a thousand dollars to fix the car.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
thousand - bản dịch sang 8 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về thousand
thousand phát âm như thế nào?
thousand được phát âm là [/ˈθaʊzənd/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
thousand có nghĩa là gì?
thousand có nghĩa là "nghìn". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
thousand thuộc cấp độ nào?
thousand là từ ở cấp độ Mới bắt đầu.
Có câu ví dụ nào với thousand không?
Ví dụ: "The concert sold out a thousand tickets in minutes." — mang nghĩa "nghìn".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
