Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh thermometer - nhiệt kế

thermometer

/θəˈmɒmɪtə/

Mới bắt đầu

nhiệt kế

📚 Nghĩa

danh từ
  • 1.

    Thiết bị dùng để đo nhiệt độ.

    "The thermometer showed a high fever."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

Please check the patient's temperature with the digital thermometer.

Vui lòng kiểm tra nhiệt độ của bệnh nhân bằng nhiệt kế kỹ thuật số.

The outdoor thermometer read below freezing this morning.

Nhiệt kế ngoài trời đọc dưới mức đóng băng sáng nay.

He placed the meat thermometer into the thickest part of the roast.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

thermometer - bản dịch sang 8 ngôn ngữ

한국어온도계
Englishthermometer
简体中文温度计
Tiếng Việtnhiệt kế
Françaisthermomètre
Españoltermómetro
Монголтермометр
ไทยเทอร์โมมิเตอร์

Câu hỏi thường gặp về thermometer

thermometer phát âm như thế nào?

thermometer được phát âm là [/θəˈmɒmɪtə/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

thermometer có nghĩa là gì?

thermometer có nghĩa là "nhiệt kế". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

thermometer thuộc cấp độ nào?

thermometer là từ ở cấp độ Mới bắt đầu.

Có câu ví dụ nào với thermometer không?

Ví dụ: "Please check the patient's temperature with the digital thermometer." — mang nghĩa "nhiệt kế".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI