text
văn bản
📚 Nghĩa
- 1.
Thông tin được tạo thành từ các ký tự, hiển thị trên màn hình máy tính hoặc điện thoại thông minh.
"Please send me the text of the article."
- 1.
Viết hoặc in nội dung bằng chữ; hoặc gửi tin nhắn văn bản.
"Please send me the text of the article."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
Please text me later.
Nhắn tin cho tôi sau nhé.
I can't read this text without my glasses.
Tôi không thể đọc được đoạn văn này nếu không có kính.
The professor assigned a new text for homework.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
text - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Bộ sưu tập từ vựng có chứa "text"
Câu hỏi thường gặp về text
text phát âm như thế nào?
Nhấn nút phát âm ở đầu trang để nghe cách đọc text.
text có nghĩa là gì?
text có nghĩa là "văn bản". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
text thuộc cấp độ nào?
text là từ ở cấp độ Mới bắt đầu.
Có câu ví dụ nào với text không?
Ví dụ: "Please text me later." — mang nghĩa "văn bản".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
