Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh ten - mười

ten

/tɛn/

Mới bắt đầu

mười

📚 Nghĩa

danh từ
  • 1.

    Một tập hợp hoặc nhóm gồm mười vật.

    "a group of ten people"

số từ
  • 1.

    Số nằm giữa chín và mười một.

    "a group of ten people"

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

There are ten students waiting in the classroom.

Có mười học sinh đang chờ trong lớp học.

I bought ten apples at the market today.

Hôm nay tôi mua mười quả táo ở chợ.

Please count to ten before you speak.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

ten - bản dịch sang 8 ngôn ngữ

한국어열
Englishten
简体中文十
Tiếng Việtmười
Françaisdix
Españoldiez
Монголарван
ไทยสิบ

Câu hỏi thường gặp về ten

ten phát âm như thế nào?

ten được phát âm là [/tɛn/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

ten có nghĩa là gì?

ten có nghĩa là "mười". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

ten thuộc cấp độ nào?

ten là từ ở cấp độ Mới bắt đầu.

Có câu ví dụ nào với ten không?

Ví dụ: "There are ten students waiting in the classroom." — mang nghĩa "mười".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI