Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh tee - chữ t

tee

/tiː/

Mới bắt đầu

chữ t

📚 Nghĩa

danh từ
  • 1.

    Tên chữ cái Latin T.

    "The letter T is the eighth letter of the alphabet."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

The sign had a large, red tee painted on the side.

Biển hiệu có một chữ T lớn màu đỏ được vẽ ở bên cạnh.

She drew a perfect tee on the whiteboard for the class.

Cô ấy đã vẽ một chữ T hoàn hảo trên bảng trắng cho lớp học.

The logo featured a stylized tee in the center.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

tee - bản dịch sang 8 ngôn ngữ

한국어티
Englishtee
简体中文字母t
Tiếng Việtchữ t
Françaist
Españolte
Монголт
ไทยที

Câu hỏi thường gặp về tee

tee phát âm như thế nào?

tee được phát âm là [/tiː/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

tee có nghĩa là gì?

tee có nghĩa là "chữ t". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

tee thuộc cấp độ nào?

tee là từ ở cấp độ Mới bắt đầu.

Có câu ví dụ nào với tee không?

Ví dụ: "The sign had a large, red tee painted on the side." — mang nghĩa "chữ t".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI