Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh teacher - giáo viên

teacher

/ˈtiːt͡ʃə/

Mới bắt đầu

giáo viên

📚 Nghĩa

danh từ
  • 1.

    Người dạy học, đặc biệt là ở trường học.

    "The teacher explained the lesson."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

My teacher is very kind.

Giáo viên của tôi rất tốt bụng.

I always ask my math teacher for help.

Tôi luôn nhờ giáo viên dạy toán của mình giúp đỡ.

The new teacher is excited to start her job.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

teacher - bản dịch sang 8 ngôn ngữ

한국어선생님
Englishteacher
简体中文老师
Tiếng Việtgiáo viên
Françaisprofesseur
Españolprofesor
Монголбагш
ไทยครู

Câu hỏi thường gặp về teacher

teacher phát âm như thế nào?

teacher được phát âm là [/ˈtiːt͡ʃə/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

teacher có nghĩa là gì?

teacher có nghĩa là "giáo viên". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

teacher thuộc cấp độ nào?

teacher là từ ở cấp độ Mới bắt đầu.

Có câu ví dụ nào với teacher không?

Ví dụ: "My teacher is very kind." — mang nghĩa "giáo viên".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI