Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh tea - trà

tea

/tiː/

Mới bắt đầu

trà

📚 Nghĩa

danh từ
  • 1.

    Đồ uống làm từ lá hoặc hoa ngâm trong nước nóng, thường uống để thư giãn hoặc trong các buổi gặp mặt xã giao.

    "Would you like a cup of tea?"

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

Would you like some tea?

Bạn có muốn uống trà không?

I always have a cup of green tea after lunch.

Tôi luôn uống một tách trà xanh sau bữa trưa.

The office provides free herbal tea during breaks.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

tea - bản dịch sang 8 ngôn ngữ

한국어차
Englishtea
简体中文茶
Tiếng Việttrà
Françaisthé
Españolté
Монголцай
ไทยชา

Câu hỏi thường gặp về tea

tea phát âm như thế nào?

tea được phát âm là [/tiː/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

tea có nghĩa là gì?

tea có nghĩa là "trà". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

tea thuộc cấp độ nào?

tea là từ ở cấp độ Mới bắt đầu.

Có câu ví dụ nào với tea không?

Ví dụ: "Would you like some tea?" — mang nghĩa "trà".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI