Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh taco - taco

taco

/ˈtɐːkəʊ/

Mới bắt đầu

taco

📚 Nghĩa

danh từ
  • 1.

    Món ăn Mexico gồm vỏ bánh tortilla (ngô hoặc lúa mì) gấp hoặc cuộn lại với nhân thịt, rau, phô mai, salsa.

    "I love eating a taco for lunch."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

I love eating a taco for lunch.

Tôi thích ăn một chiếc taco cho bữa trưa.

Let's grab a quick taco after work.

Chúng ta đi ăn một chiếc taco nhanh sau giờ làm nhé.

This restaurant has the best al pastor taco.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

taco - bản dịch sang 8 ngôn ngữ

한국어타코
Englishtaco
简体中文塔可
Tiếng Việttaco
Françaistaco
Españoltaco
Монголтако
ไทยทาโก้

Câu hỏi thường gặp về taco

taco phát âm như thế nào?

taco được phát âm là [/ˈtɐːkəʊ/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

taco có nghĩa là gì?

taco có nghĩa là "taco". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

taco thuộc cấp độ nào?

taco là từ ở cấp độ Mới bắt đầu.

Có câu ví dụ nào với taco không?

Ví dụ: "I love eating a taco for lunch." — mang nghĩa "taco".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI