Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh swimsuit - đồ bơi

swimsuit

Mới bắt đầu

đồ bơi

📚 Nghĩa

danh từ
  • 1.

    quần áo mặc khi bơi.

    "She put on her swimsuit and went to the beach."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

I need to buy a new swimsuit for our vacation.

Tôi cần mua một bộ đồ bơi mới cho kỳ nghỉ của chúng tôi.

He felt self-conscious in his old swimsuit.

Anh ấy cảm thấy tự ti trong bộ đồ bơi cũ của mình.

This swimsuit is designed for competitive swimming.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

swimsuit - bản dịch sang 8 ngôn ngữ

한국어수영복
Englishswimsuit
简体中文泳衣
Tiếng Việtđồ bơi
Françaismaillot de bain
Españoltraje de baño
Монголусан хувцас
ไทยชุดว่ายน้ำ

Câu hỏi thường gặp về swimsuit

swimsuit phát âm như thế nào?

Nhấn nút phát âm ở đầu trang để nghe cách đọc swimsuit.

swimsuit có nghĩa là gì?

swimsuit có nghĩa là "đồ bơi". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

swimsuit thuộc cấp độ nào?

swimsuit là từ ở cấp độ Mới bắt đầu.

Có câu ví dụ nào với swimsuit không?

Ví dụ: "I need to buy a new swimsuit for our vacation." — mang nghĩa "đồ bơi".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI