swimming
/ˈswɪmɪŋ/
bơi lội
📚 Nghĩa
- 1.
hành động hoặc kỹ năng di chuyển cơ thể trong nước
"He is good at swimming."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
She loves swimming laps at the local community pool.
Cô ấy thích bơi các vòng tại hồ bơi cộng đồng địa phương.
Swimming in the ocean requires caution due to strong currents.
Bơi ở biển đòi hỏi sự cẩn thận do dòng chảy xiết.
The children were excited about swimming with dolphins on vacation.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
swimming - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về swimming
swimming phát âm như thế nào?
swimming được phát âm là [/ˈswɪmɪŋ/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
swimming có nghĩa là gì?
swimming có nghĩa là "bơi lội". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
swimming thuộc cấp độ nào?
swimming là từ ở cấp độ Mới bắt đầu.
Có câu ví dụ nào với swimming không?
Ví dụ: "She loves swimming laps at the local community pool." — mang nghĩa "bơi lội".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
