swimmer
/ˈswɪm.ə(ɹ)/
người bơi
📚 Nghĩa
- 1.
người bơi lội
"The swimmer won the gold medal."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
The young swimmer trained hard for the upcoming championship.
Vận động viên bơi lội trẻ đã tập luyện chăm chỉ cho giải vô địch sắp tới.
As a professional swimmer, she spends hours in the pool daily.
Là một vận động viên bơi lội chuyên nghiệp, cô ấy dành hàng giờ trong hồ bơi mỗi ngày.
The beginner swimmer needed some guidance on proper technique.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
swimmer - bản dịch sang 8 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về swimmer
swimmer phát âm như thế nào?
swimmer được phát âm là [/ˈswɪm.ə(ɹ)/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
swimmer có nghĩa là gì?
swimmer có nghĩa là "người bơi". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
swimmer thuộc cấp độ nào?
swimmer là từ ở cấp độ Mới bắt đầu.
Có câu ví dụ nào với swimmer không?
Ví dụ: "The young swimmer trained hard for the upcoming championship." — mang nghĩa "người bơi".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
