Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh swan - thiên nga

swan

/swɒn/

Mới bắt đầu

thiên nga

📚 Nghĩa

danh từ
  • 1.

    Một loài chim nước lớn có cổ dài, thường có bộ lông trắng.

    "The graceful swan glided across the lake."

động từ
  • 1.

    Di chuyển một cách nhàn nhã hoặc khoe khoang.

    "The graceful swan glided across the lake."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

A majestic swan glided gracefully across the calm lake.

Một con thiên nga uy nghi lướt đi duyên dáng trên mặt hồ tĩnh lặng.

He learned to swan around the office, avoiding real work.

Anh ấy đã học cách lượn lờ quanh văn phòng, tránh công việc thực tế.

The park's pond is home to several beautiful white swans.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

swan - bản dịch sang 8 ngôn ngữ

한국어백조
Englishswan
简体中文天鹅
Tiếng Việtthiên nga
Françaiscygne
Españolcisne
Монголхун
ไทยหงส์

Câu hỏi thường gặp về swan

swan phát âm như thế nào?

swan được phát âm là [/swɒn/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

swan có nghĩa là gì?

swan có nghĩa là "thiên nga". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

swan thuộc cấp độ nào?

swan là từ ở cấp độ Mới bắt đầu.

Có câu ví dụ nào với swan không?

Ví dụ: "A majestic swan glided gracefully across the calm lake." — mang nghĩa "thiên nga".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI