surfing
/ˈsɝfɪŋ/
lướt sóng
📚 Nghĩa
- 1.
trượt trên sóng bằng ván lướt sóng.
"He is surfing."
- 1.
môn thể thao hoặc sở thích trượt trên sóng bằng ván lướt sóng.
"He is surfing."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
She loves surfing during her summer vacation by the ocean.
Cô ấy thích lướt sóng trong kỳ nghỉ hè bên bờ biển.
Learning to surf requires patience and practice on the waves.
Học lướt sóng đòi hỏi sự kiên nhẫn và luyện tập trên những con sóng.
The professional surfer was judged on his surfing technique and style.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
surfing - bản dịch sang 8 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về surfing
surfing phát âm như thế nào?
surfing được phát âm là [/ˈsɝfɪŋ/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
surfing có nghĩa là gì?
surfing có nghĩa là "lướt sóng". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
surfing thuộc cấp độ nào?
surfing là từ ở cấp độ Mới bắt đầu.
Có câu ví dụ nào với surfing không?
Ví dụ: "She loves surfing during her summer vacation by the ocean." — mang nghĩa "lướt sóng".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
