supermarket
/ˌsuːpəˈmɑːkɪt/
siêu thị
📚 Nghĩa
- 1.
Cửa hàng tự phục vụ lớn bán thực phẩm và đồ dùng gia đình.
"We need to go to the supermarket to buy groceries."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
Let's grab some milk from the supermarket on our way home.
Chúng ta hãy ghé siêu thị mua ít sữa trên đường về nhà.
The new supermarket downtown has a great selection of organic produce.
Siêu thị mới ở trung tâm thành phố có nhiều loại nông sản hữu cơ tuyệt vời.
I forgot my wallet, so I couldn't pay at the supermarket checkout.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
supermarket - bản dịch sang 8 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về supermarket
supermarket phát âm như thế nào?
supermarket được phát âm là [/ˌsuːpəˈmɑːkɪt/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
supermarket có nghĩa là gì?
supermarket có nghĩa là "siêu thị". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
supermarket thuộc cấp độ nào?
supermarket là từ ở cấp độ Mới bắt đầu.
Có câu ví dụ nào với supermarket không?
Ví dụ: "Let's grab some milk from the supermarket on our way home." — mang nghĩa "siêu thị".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
