sunrise
/ˈsʌnɹaɪz/
bình minh
📚 Nghĩa
- 1.
thời điểm mặt trời xuất hiện trên đường chân trời phía đông
"The time when the sun appears above the eastern horizon."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
We woke up early to watch the beautiful sunrise over the ocean.
Chúng tôi thức dậy sớm để ngắm cảnh bình minh tuyệt đẹp trên biển.
The vibrant colors of the sunrise painted the sky with hues of orange and pink.
Màu sắc rực rỡ của bình minh đã tô điểm bầu trời với sắc cam và hồng.
We enjoyed a quiet moment watching the sunrise from our hotel balcony.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
sunrise - bản dịch sang 8 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về sunrise
sunrise phát âm như thế nào?
sunrise được phát âm là [/ˈsʌnɹaɪz/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
sunrise có nghĩa là gì?
sunrise có nghĩa là "bình minh". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
sunrise thuộc cấp độ nào?
sunrise là từ ở cấp độ Mới bắt đầu.
Có câu ví dụ nào với sunrise không?
Ví dụ: "We woke up early to watch the beautiful sunrise over the ocean." — mang nghĩa "bình minh".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
