sugar
/ˈʃʊɡə(ɹ)/
đường
📚 Nghĩa
- 1.
Một chất kết tinh ngọt ngào thu được từ nhiều loại thực vật, dùng để làm cho thực phẩm và đồ uống có vị ngọt.
"Add a spoonful of sugar to your tea."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
I need some sugar for my coffee.
Tôi cần một ít đường cho cà phê của mình.
Could you pass the sugar, please? I like it sweet.
Bạn có thể đưa cho tôi lọ đường được không? Tôi thích ngọt.
Bakers often use refined sugar for cakes.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
sugar - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về sugar
sugar phát âm như thế nào?
sugar được phát âm là [/ˈʃʊɡə(ɹ)/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
sugar có nghĩa là gì?
sugar có nghĩa là "đường". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
sugar thuộc cấp độ nào?
sugar là từ ở cấp độ Mới bắt đầu.
Có câu ví dụ nào với sugar không?
Ví dụ: "I need some sugar for my coffee." — mang nghĩa "đường".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
