stove
/stəʊv/
bếp lò
📚 Nghĩa
- 1.
Thiết bị kín đốt nhiên liệu để sưởi ấm căn phòng, thiết bị sưởi ấm.
"The stove was old but still worked."
- 1.
Làm nóng hoặc làm khô như trên bếp lò.
"The stove was old but still worked."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
The old stove is still working.
Chiếc bếp lò cũ vẫn đang hoạt động.
Can you turn down the stove a little?
Bạn có thể giảm nhỏ bếp lò một chút không?
The kitchen features a modern induction stove.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
stove - bản dịch sang 8 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về stove
stove phát âm như thế nào?
stove được phát âm là [/stəʊv/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
stove có nghĩa là gì?
stove có nghĩa là "bếp lò". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
stove thuộc cấp độ nào?
stove là từ ở cấp độ Mới bắt đầu.
Có câu ví dụ nào với stove không?
Ví dụ: "The old stove is still working." — mang nghĩa "bếp lò".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
