Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh stone - đá

stone

/stɐʉn/

Mới bắt đầu

đá

📚 Nghĩa

danh từ
  • 1.

    Chất khoáng rắn cứng tạo nên bề mặt Trái Đất và cấu tạo nên lớp vỏ Trái Đất.

    "He picked up a smooth, grey stone."

động từ
  • 1.

    Ném đá vào.

    "He picked up a smooth, grey stone."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

He threw a small stone into the water.

Anh ấy đã ném một hòn đá nhỏ xuống nước.

Be careful not to step on a loose stone on the path.

Hãy cẩn thận đừng giẫm phải hòn đá lỏng lẻo trên đường đi.

The geologist studied the composition of the ancient stone.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

stone - bản dịch sang 8 ngôn ngữ

한국어돌, 돌멩이
Englishstone
简体中文石头
Tiếng Việtđá
Françaispierre
Españolpiedra
Монголчулуу
ไทยหิน

Câu hỏi thường gặp về stone

stone phát âm như thế nào?

stone được phát âm là [/stɐʉn/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

stone có nghĩa là gì?

stone có nghĩa là "đá". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

stone thuộc cấp độ nào?

stone là từ ở cấp độ Mới bắt đầu.

Có câu ví dụ nào với stone không?

Ví dụ: "He threw a small stone into the water." — mang nghĩa "đá".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI