stockings
tất chân
📚 Nghĩa
- 1.
Quần áo mềm, thường làm bằng chất liệu dệt kim, mặc để che bàn chân và chân.
"She put on a pair of sheer stockings."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
She put on a pair of sheer stockings for the party.
Cô ấy đã mang một đôi tất mỏng cho bữa tiệc.
The old house had antique stockings hanging by the fireplace.
Ngôi nhà cũ có những chiếc tất cổ treo cạnh lò sưởi.
He bought warm wool stockings for the cold winter months.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
stockings - bản dịch sang 8 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về stockings
stockings phát âm như thế nào?
Nhấn nút phát âm ở đầu trang để nghe cách đọc stockings.
stockings có nghĩa là gì?
stockings có nghĩa là "tất chân". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
stockings thuộc cấp độ nào?
stockings là từ ở cấp độ Mới bắt đầu.
Có câu ví dụ nào với stockings không?
Ví dụ: "She put on a pair of sheer stockings for the party." — mang nghĩa "tất chân".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
