sticker
/ˈstɪkə(r)/
nhãn dán
📚 Nghĩa
- 1.
Miếng giấy hoặc nhựa có keo ở mặt sau, dùng để dán lên đồ vật trang trí, truyền tin hoặc đánh dấu.
"The children love to put stickers on their notebooks."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
Please put the address sticker on the front of the package.
Vui lòng dán nhãn địa chỉ lên mặt trước của gói hàng.
She peeled off the price sticker from the new book.
Cô ấy đã bóc nhãn giá khỏi cuốn sách mới.
This is a cool band sticker for my laptop.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
sticker - bản dịch sang 8 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về sticker
sticker phát âm như thế nào?
sticker được phát âm là [/ˈstɪkə(r)/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
sticker có nghĩa là gì?
sticker có nghĩa là "nhãn dán". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
sticker thuộc cấp độ nào?
sticker là từ ở cấp độ Mới bắt đầu.
Có câu ví dụ nào với sticker không?
Ví dụ: "Please put the address sticker on the front of the package." — mang nghĩa "nhãn dán".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
