start
/stɑːt/
bắt đầu
📚 Nghĩa
- 1.
bắt đầu làm gì đó.
"He started to run."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
The class starts at nine sharp.
Lớp học bắt đầu đúng chín giờ.
I want to start a small business.
Tôi muốn khởi nghiệp một doanh nghiệp nhỏ.
Don't worry, just take it from the start.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
Nghe "start" trong video YouTube thật
Lặp lại duy nhất câu chứa từ này — cách nhanh nhất để quen với nhịp điệu và phát âm bản ngữ.
“The archeologist came straight in to start carefully excavating around the timbers we'd found”
'Incredible' discovery made during construction of Barangaroo metro | ABC NEWSMở phần shadowing đầy đủ →“before I start before I start next month when I start the job”
Hilarious #jobinterview #funnyMở phần shadowing đầy đủ →
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
start - bản dịch sang 8 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về start
start phát âm như thế nào?
start được phát âm là [/stɑːt/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
start có nghĩa là gì?
start có nghĩa là "bắt đầu". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
start thuộc cấp độ nào?
start là từ ở cấp độ Mới bắt đầu.
Có câu ví dụ nào với start không?
Ví dụ: "The class starts at nine sharp." — mang nghĩa "bắt đầu".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
