stalk
/stɔːk/
cuống
📚 Nghĩa
- 1.
Thân cây hoặc trục chính của cây xanh.
"The flower stalk drooped under the weight of the rain."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
The flower stalk drooped under the weight of the rain.
Cuống hoa rũ xuống dưới sức nặng của cơn mưa.
He decided to stalk the suspect through the crowded city streets.
Anh ta quyết định theo dõi nghi phạm qua những con phố đông đúc của thành phố.
The proud hunter would stalk his prey for hours before the final strike.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
stalk - bản dịch sang 8 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về stalk
stalk phát âm như thế nào?
stalk được phát âm là [/stɔːk/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
stalk có nghĩa là gì?
stalk có nghĩa là "cuống". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
stalk thuộc cấp độ nào?
stalk là từ ở cấp độ Mới bắt đầu.
Có câu ví dụ nào với stalk không?
Ví dụ: "The flower stalk drooped under the weight of the rain." — mang nghĩa "cuống".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
