
stair
/stɛə/
cầu thang
📚 Nghĩa
- 1.
Một bậc hoặc một dãy bậc để đi lên hoặc đi xuống giữa các tầng.
"He tripped on the top stair."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
Be careful on the stairs.
Hãy cẩn thận trên cầu thang.
I tripped on the last stair coming down.
Tôi bị vấp ở bậc thang cuối cùng khi đang đi xuống.
The architect designed a spiral stair for the library.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
stair - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về stair
stair phát âm như thế nào?
stair được phát âm là [/stɛə/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
stair có nghĩa là gì?
stair có nghĩa là "cầu thang". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
stair thuộc cấp độ nào?
stair là từ ở cấp độ Mới bắt đầu.
Có câu ví dụ nào với stair không?
Ví dụ: "Be careful on the stairs." — mang nghĩa "cầu thang".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
