sport
/spɔːt/
thể thao
📚 Nghĩa
- 1.
Một hoạt động liên quan đến thể lực và kỹ năng, trong đó một cá nhân hoặc đội thi đấu với người khác hoặc đội khác.
"He is interested in sport."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
Soccer is the most popular sport in my country.
Bóng đá là môn thể thao phổ biến nhất ở nước tôi.
What kind of sport do you enjoy playing?
Bạn thích chơi môn thể thao nào?
Swimming is a great sport for the whole body.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
sport - bản dịch sang 8 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về sport
sport phát âm như thế nào?
sport được phát âm là [/spɔːt/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
sport có nghĩa là gì?
sport có nghĩa là "thể thao". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
sport thuộc cấp độ nào?
sport là từ ở cấp độ Mới bắt đầu.
Có câu ví dụ nào với sport không?
Ví dụ: "Soccer is the most popular sport in my country." — mang nghĩa "thể thao".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
