Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh soup - súp

soup

/suːp/

Mới bắt đầu

súp

📚 Nghĩa

danh từ
  • 1.

    Món ăn dạng lỏng, thường được làm bằng cách đun sôi thịt, cá, rau củ, v.v. trong nước dùng hoặc nước.

    "The soup is hot."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

I'm craving a warm bowl of tomato soup with grilled cheese.

Tôi đang thèm một bát súp cà chua ấm nóng ăn kèm bánh mì nướng phô mai.

The chef prepared a special seafood soup for the guests.

Đầu bếp đã chuẩn bị một món súp hải sản đặc biệt cho khách.

Can you add some more salt to this vegetable soup, please?

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

soup - bản dịch sang 8 ngôn ngữ

한국어수프
Englishsoup
简体中文汤
Tiếng Việtsúp
Françaissoupe
Españolsopa
Монголшөл
ไทยซุป

Câu hỏi thường gặp về soup

soup phát âm như thế nào?

soup được phát âm là [/suːp/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

soup có nghĩa là gì?

soup có nghĩa là "súp". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

soup thuộc cấp độ nào?

soup là từ ở cấp độ Mới bắt đầu.

Có câu ví dụ nào với soup không?

Ví dụ: "I'm craving a warm bowl of tomato soup with grilled cheese." — mang nghĩa "súp".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI