Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh son - con trai

son

/sɒn/

Mới bắt đầu

con trai

📚 Nghĩa

danh từ
  • 1.

    Con trai của một người.

    "He is my son."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

My son is very smart.

Con trai tôi rất thông minh.

She is proud of her son's achievements.

Cô ấy tự hào về thành tích của con trai mình.

The father taught his son how to fish.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

Nghe "son" trong video YouTube thật

Lặp lại duy nhất câu chứa từ này — cách nhanh nhất để quen với nhịp điệu và phát âm bản ngữ.

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

son - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어아들
Englishson
简体中文儿子
繁體中文兒子
日本語息子
Tiếng Việtcon trai
Portuguêsfilho
Françaisfils
DeutschSohn
Españolhijo
Монголхүү
Bahasa Indonesiaanak laki-laki
Bahasa Melayuanak lelaki
ไทยลูกชาย

Câu hỏi thường gặp về son

son phát âm như thế nào?

son được phát âm là [/sɒn/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

son có nghĩa là gì?

son có nghĩa là "con trai". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

son thuộc cấp độ nào?

son là từ ở cấp độ Mới bắt đầu.

Có câu ví dụ nào với son không?

Ví dụ: "My son is very smart." — mang nghĩa "con trai".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI