Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh sofa - sofa

sofa

/ˈsəʊfə/

Mới bắt đầu

sofa

📚 Nghĩa

danh từ
  • 1.

    Ghế dài có lưng tựa và tay vịn, thường được bọc vải hoặc da, cho hai người trở lên ngồi.

    "He sat on the sofa."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

The sofa is very comfortable.

Ghế sofa rất thoải mái.

Let's relax on the sofa after dinner.

Hãy thư giãn trên ghế sofa sau bữa tối nhé.

The office waiting room has several large sofas.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

sofa - bản dịch sang 8 ngôn ngữ

한국어소파
Englishsofa
简体中文沙发
Tiếng Việtsofa
Françaiscanapé
Españolsofá
Монголбуйдан
ไทยโซฟา

Câu hỏi thường gặp về sofa

sofa phát âm như thế nào?

sofa được phát âm là [/ˈsəʊfə/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

sofa có nghĩa là gì?

sofa có nghĩa là "sofa". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

sofa thuộc cấp độ nào?

sofa là từ ở cấp độ Mới bắt đầu.

Có câu ví dụ nào với sofa không?

Ví dụ: "The sofa is very comfortable." — mang nghĩa "sofa".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI