sock
/sɒk/
tất
📚 Nghĩa
- 1.
Một loại vải dệt kim hoặc dệt thoi dùng để bao phủ bàn chân.
"He put on a clean sock."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
I can only find one sock this morning.
Sáng nay tôi chỉ tìm thấy một chiếc tất.
There is a hole in my left sock.
Chiếc tất bên trái của tôi bị thủng một lỗ.
Please put on a clean pair of socks.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
sock - bản dịch sang 8 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về sock
sock phát âm như thế nào?
sock được phát âm là [/sɒk/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
sock có nghĩa là gì?
sock có nghĩa là "tất". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
sock thuộc cấp độ nào?
sock là từ ở cấp độ Mới bắt đầu.
Có câu ví dụ nào với sock không?
Ví dụ: "I can only find one sock this morning." — mang nghĩa "tất".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
