Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh snow - tuyết

snow

/snəʊ/

Mới bắt đầu

tuyết

📚 Nghĩa

danh từ
  • 1.

    kết tủa dạng tinh thể băng từ trên trời rơi xuống.

    "The snow fell softly."

động từ
  • 1.

    rơi xuống như tuyết.

    "The snow fell softly."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

It started to snow lightly.

Trời bắt đầu có tuyết rơi nhẹ.

We love playing in the snow.

Chúng tôi thích chơi đùa trong tuyết.

The forecast predicts heavy snowfall tomorrow.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

snow - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어
Englishsnow
简体中文
繁體中文
日本語
Tiếng Việttuyết
Portuguêsneve
Françaisneige
DeutschSchnee
Españolnieve
Монголцас
Bahasa Indonesiasalju
Bahasa Melayusalji
ไทยหิมะ

Câu hỏi thường gặp về snow

snow phát âm như thế nào?

snow được phát âm là [/snəʊ/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

snow có nghĩa là gì?

snow có nghĩa là "tuyết". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

snow thuộc cấp độ nào?

snow là từ ở cấp độ Mới bắt đầu.

Có câu ví dụ nào với snow không?

Ví dụ: "It started to snow lightly." — mang nghĩa "tuyết".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI