sneeze
/sniːz/
hắt hơi
📚 Nghĩa
- 1.
thải không khí ra khỏi mũi và miệng một cách đột ngột
"I sneezed three times in a row."
- 1.
hành động hắt hơi
"I sneezed three times in a row."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
The dust made me sneeze several times.
Bụi làm tôi hắt hơi mấy lần.
Please cover your mouth when you sneeze.
Hãy che miệng lại khi bạn hắt hơi.
She suddenly sneezed during the quiet meeting.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
sneeze - bản dịch sang 8 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về sneeze
sneeze phát âm như thế nào?
sneeze được phát âm là [/sniːz/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
sneeze có nghĩa là gì?
sneeze có nghĩa là "hắt hơi". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
sneeze thuộc cấp độ nào?
sneeze là từ ở cấp độ Mới bắt đầu.
Có câu ví dụ nào với sneeze không?
Ví dụ: "The dust made me sneeze several times." — mang nghĩa "hắt hơi".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
