smelly
/ˈsmɛli/
hôi
📚 Nghĩa
- 1.
có mùi khó chịu.
"The trash is smelly."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
This gym bag has become incredibly smelly after a week.
Túi tập gym này đã trở nên cực kỳ bốc mùi sau một tuần.
The wet dog left a smelly puddle on the clean floor.
Con chó ướt đã để lại một vũng nước bốc mùi trên sàn nhà sạch.
Don't open that container; it smells really smelly inside.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
smelly - bản dịch sang 8 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về smelly
smelly phát âm như thế nào?
smelly được phát âm là [/ˈsmɛli/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
smelly có nghĩa là gì?
smelly có nghĩa là "hôi". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
smelly thuộc cấp độ nào?
smelly là từ ở cấp độ Mới bắt đầu.
Có câu ví dụ nào với smelly không?
Ví dụ: "This gym bag has become incredibly smelly after a week." — mang nghĩa "hôi".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
