Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh slushie - sinh tố đá

slushie

Mới bắt đầu

sinh tố đá

📚 Nghĩa

danh từ
  • 1.

    Đồ uống đông lạnh có hương vị, ngọt ngào làm từ đá bào.

    "Would you like a strawberry slushie?"

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

Let's grab a blue raspberry slushie after school today.

Hãy làm một ly slushie vị mâm xôi xanh sau giờ học hôm nay.

The kids always beg for a slushie at the convenience store.

Bọn trẻ luôn nài nỉ xin một ly slushie ở cửa hàng tiện lợi.

I'm craving a cherry slushie to cool down this afternoon.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

slushie - bản dịch sang 8 ngôn ngữ

한국어슬러시
Englishslushie
简体中文冰沙
Tiếng Việtsinh tố đá
Françaisgranité
Españolgranizado
Монголцарцаа
ไทยสมูทตี้

Câu hỏi thường gặp về slushie

slushie phát âm như thế nào?

Nhấn nút phát âm ở đầu trang để nghe cách đọc slushie.

slushie có nghĩa là gì?

slushie có nghĩa là "sinh tố đá". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

slushie thuộc cấp độ nào?

slushie là từ ở cấp độ Mới bắt đầu.

Có câu ví dụ nào với slushie không?

Ví dụ: "Let's grab a blue raspberry slushie after school today." — mang nghĩa "sinh tố đá".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI