Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh sled - xe trượt tuyết

sled

/slɛd/

Mới bắt đầu

xe trượt tuyết

📚 Nghĩa

danh từ
  • 1.

    phương tiện trượt trên tuyết hoặc băng

    "The children rode down the hill on a sled."

động từ
  • 1.

    trượt bằng xe trượt tuyết

    "The children rode down the hill on a sled."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

We bought a new sled for the kids to play with.

Chúng tôi đã mua một chiếc xe trượt tuyết mới cho bọn trẻ chơi.

He quickly jumped onto the sled and slid down the icy slope.

Anh ấy nhanh chóng nhảy lên xe trượt tuyết và trượt xuống dốc băng.

The old wooden sled had been in the family for years.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

sled - bản dịch sang 8 ngôn ngữ

한국어썰매
Englishsled
简体中文雪橇
Tiếng Việtxe trượt tuyết
Françaistraîneau
Españoltrineo
Монголчарга
ไทยเลื่อนหิมะ

Câu hỏi thường gặp về sled

sled phát âm như thế nào?

sled được phát âm là [/slɛd/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

sled có nghĩa là gì?

sled có nghĩa là "xe trượt tuyết". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

sled thuộc cấp độ nào?

sled là từ ở cấp độ Mới bắt đầu.

Có câu ví dụ nào với sled không?

Ví dụ: "We bought a new sled for the kids to play with." — mang nghĩa "xe trượt tuyết".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI