skirt
/skɜːt/
váy
📚 Nghĩa
- 1.
Trang phục mặc quanh eo và buông xuống che chân.
"She wore a short skirt."
- 1.
Tạo thành rìa của; giáp với; chạy dọc theo.
"She wore a short skirt."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
She wore a blue skirt to the party.
Cô ấy đã mặc một chiếc váy xanh lam đến bữa tiệc.
Could you iron my skirt before I go out?
Bạn có thể là giúp tôi chiếc váy trước khi tôi ra ngoài không?
The path skirts the edge of the forest.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
skirt - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về skirt
skirt phát âm như thế nào?
skirt được phát âm là [/skɜːt/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
skirt có nghĩa là gì?
skirt có nghĩa là "váy". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
skirt thuộc cấp độ nào?
skirt là từ ở cấp độ Mới bắt đầu.
Có câu ví dụ nào với skirt không?
Ví dụ: "She wore a blue skirt to the party." — mang nghĩa "váy".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
