skin
/skɪn/
da
📚 Nghĩa
- 1.
Lớp bảo vệ bên ngoài bao phủ cơ thể động vật, bao gồm cả con người.
"The sun burned his skin."
- 1.
Làm tổn thương da.
"The sun burned his skin."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
My skin feels dry today.
Da tôi cảm thấy khô hôm nay.
You should always wear sunscreen to protect your skin.
Bạn nên luôn thoa kem chống nắng để bảo vệ làn da của mình.
The doctor examined the patient's skin for any signs of infection.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
Nghe "skin" trong video YouTube thật
Lặp lại duy nhất câu chứa từ này — cách nhanh nhất để quen với nhịp điệu và phát âm bản ngữ.
“have you ever wondered why your skin wrinkles in the water?”
4 Interesting Facts You Didn't Ask For 😧Mở phần shadowing đầy đủ →
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
skin - bản dịch sang 8 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về skin
skin phát âm như thế nào?
skin được phát âm là [/skɪn/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
skin có nghĩa là gì?
skin có nghĩa là "da". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
skin thuộc cấp độ nào?
skin là từ ở cấp độ Mới bắt đầu.
Có câu ví dụ nào với skin không?
Ví dụ: "My skin feels dry today." — mang nghĩa "da".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
