Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh sister - chị em gái

sister

/ˈsɪs.tə/

Mới bắt đầu

chị em gái

📚 Nghĩa

danh từ
  • 1.

    con gái của cùng cha mẹ; chị em gái.

    "She is my sister."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

My sister is very kind.

Chị gái tôi rất tốt bụng.

I'm going shopping with my sister this weekend.

Cuối tuần này tôi sẽ đi mua sắm với chị gái.

The new employee is the manager's younger sister.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

Nghe "sister" trong video YouTube thật

Lặp lại duy nhất câu chứa từ này — cách nhanh nhất để quen với nhịp điệu và phát âm bản ngữ.

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

sister - bản dịch sang 8 ngôn ngữ

한국어여자 형제
Englishsister
简体中文姐妹
Tiếng Việtchị em gái
Françaissœur
Españolhermana
Монголэгч дүү
ไทยพี่สาวน้องสาว

Câu hỏi thường gặp về sister

sister phát âm như thế nào?

sister được phát âm là [/ˈsɪs.tə/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

sister có nghĩa là gì?

sister có nghĩa là "chị em gái". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

sister thuộc cấp độ nào?

sister là từ ở cấp độ Mới bắt đầu.

Có câu ví dụ nào với sister không?

Ví dụ: "My sister is very kind." — mang nghĩa "chị em gái".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI