Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh simple - đơn giản

simple

/ˈsɪmpəl/

Mới bắt đầu

đơn giản

📚 Nghĩa

tính từ
  • 1.

    Không phức tạp hoặc cầu kỳ.

    "This is a simple task."

danh từ
  • 1.

    Một chế phẩm thuốc làm từ một loại cây duy nhất.

    "The apothecary prepared a simple from the herb."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

This is a simple recipe.

Đây là một công thức đơn giản.

He prefers simple clothes that are comfortable.

Anh ấy thích quần áo đơn giản mà thoải mái.

The professor explained the simple theory in an hour.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

Nghe "simple" trong video YouTube thật

Lặp lại duy nhất câu chứa từ này — cách nhanh nhất để quen với nhịp điệu và phát âm bản ngữ.

  • “The dance moves at the Saddleup Saloon needed to be made more simple.”

    Inside a Massive New Cruise Ship’s Final Stress TestMở phần shadowing đầy đủ →
  • “In this video, I will show you five simple daily exercises that can slowly help you improve your English naturally.”

    Learn How to Think In English ( Stop Translating in Your Head )Mở phần shadowing đầy đủ →

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

simple - bản dịch sang 8 ngôn ngữ

한국어단순한, 간단한
Englishsimple
简体中文简单的
Tiếng Việtđơn giản
Françaissimple
Españolsencillo
Монголэнгийн
ไทยง่ายๆ

Câu hỏi thường gặp về simple

simple phát âm như thế nào?

simple được phát âm là [/ˈsɪmpəl/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

simple có nghĩa là gì?

simple có nghĩa là "đơn giản". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

simple thuộc cấp độ nào?

simple là từ ở cấp độ Mới bắt đầu.

Có câu ví dụ nào với simple không?

Ví dụ: "This is a simple recipe." — mang nghĩa "đơn giản".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI