Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh shrimp - tôm

shrimp

/ʃɹɪmp/

Mới bắt đầu

tôm

📚 Nghĩa

danh từ
  • 1.

    Một loại động vật giáp xác nhỏ, thân dài, chân dài, râu dài, bụng dài, thường sống ở biển, được dùng làm thực phẩm.

    "The shrimp was delicious."

động từ
  • 1.

    Bắt tôm.

    "The shrimp was delicious."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

We ordered a large plate of fried shrimp for dinner.

Chúng tôi đã gọi một đĩa lớn tôm chiên cho bữa tối.

She is allergic to shellfish, especially shrimp.

Cô ấy bị dị ứng với động vật có vỏ, đặc biệt là tôm.

The shrimp boat returned to the harbor just before dawn.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

Nghe "shrimp" trong video YouTube thật

Lặp lại duy nhất câu chứa từ này — cách nhanh nhất để quen với nhịp điệu và phát âm bản ngữ.

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

shrimp - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어새우
Englishshrimp
简体中文
繁體中文
日本語エビ
Tiếng Việttôm
Portuguêscamarão
Françaiscrevette
DeutschGarnele
Españolcamarón
Монголсам хорхой
Bahasa Indonesiaudang
Bahasa Melayuudang
ไทยกุ้ง

Câu hỏi thường gặp về shrimp

shrimp phát âm như thế nào?

shrimp được phát âm là [/ʃɹɪmp/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

shrimp có nghĩa là gì?

shrimp có nghĩa là "tôm". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

shrimp thuộc cấp độ nào?

shrimp là từ ở cấp độ Mới bắt đầu.

Có câu ví dụ nào với shrimp không?

Ví dụ: "We ordered a large plate of fried shrimp for dinner." — mang nghĩa "tôm".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI