Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh shoe - giày

shoe

/ʃuː/

Mới bắt đầu

giày

📚 Nghĩa

danh từ
  • 1.

    Đồ dùng để đi vào chân nhằm bảo vệ chân.

    "I need to buy a new pair of shoes."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

I need a new pair of shoes.

Tôi cần một đôi giày mới.

Can you tie your shoelaces properly?

Bạn có thể buộc dây giày cẩn thận không?

The hiking shoes were essential for the rough terrain.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

shoe - bản dịch sang 8 ngôn ngữ

한국어신발
Englishshoe
简体中文鞋子
Tiếng Việtgiày
Françaischaussure
Españolzapato
Монголгутал
ไทยรองเท้า

Câu hỏi thường gặp về shoe

shoe phát âm như thế nào?

shoe được phát âm là [/ʃuː/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

shoe có nghĩa là gì?

shoe có nghĩa là "giày". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

shoe thuộc cấp độ nào?

shoe là từ ở cấp độ Mới bắt đầu.

Có câu ví dụ nào với shoe không?

Ví dụ: "I need a new pair of shoes." — mang nghĩa "giày".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI