
ship
/ʃɪp/
tàu thủy
📚 Nghĩa
- 1.
Một phương tiện nổi lớn trên mặt nước.
"The ship sailed across the ocean."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
The large ship sailed across the ocean.
Con tàu lớn dong buồm ra khơi.
We saw a cargo ship being loaded at the dock.
Chúng tôi thấy một tàu chở hàng đang được chất lên ở bến tàu.
The company specializes in building container ships.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
Nghe "ship" trong video YouTube thật
Lặp lại duy nhất câu chứa từ này — cách nhanh nhất để quen với nhịp điệu và phát âm bản ngữ.
“a final stress test before a cruise ship makes its public debut.”
Inside a Massive New Cruise Ship’s Final Stress TestMở phần shadowing đầy đủ →
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
ship - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Bộ sưu tập từ vựng có chứa "ship"
Câu hỏi thường gặp về ship
ship phát âm như thế nào?
ship được phát âm là [/ʃɪp/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
ship có nghĩa là gì?
ship có nghĩa là "tàu thủy". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
ship thuộc cấp độ nào?
ship là từ ở cấp độ Mới bắt đầu.
Có câu ví dụ nào với ship không?
Ví dụ: "The large ship sailed across the ocean." — mang nghĩa "tàu thủy".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
