sheep
/ʃiːp/
cừu
📚 Nghĩa
- 1.
Một loài động vật có vú nhai lại được thuần hóa, có bộ lông dày và xù, được nuôi để lấy lông (len) hoặc thịt.
"The farmer counted the sheep in the field."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
A flock of sheep grazed on the green hillside.
Một đàn cừu đang gặm cỏ trên sườn đồi xanh.
The farmer shears his sheep every spring.
Người nông dân xén lông cừu vào mỗi mùa xuân.
A small lamb followed its mother sheep closely.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
sheep - bản dịch sang 8 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về sheep
sheep phát âm như thế nào?
sheep được phát âm là [/ʃiːp/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
sheep có nghĩa là gì?
sheep có nghĩa là "cừu". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
sheep thuộc cấp độ nào?
sheep là từ ở cấp độ Mới bắt đầu.
Có câu ví dụ nào với sheep không?
Ví dụ: "A flock of sheep grazed on the green hillside." — mang nghĩa "cừu".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
